Chi tiết ngữ pháp
〜始末だ
N1
結果
★☆
Cách nối
動詞辞書形 + 始末だ
Giải thích
この文型は、ある出来事や状況の結果として、悪い結果や予期しない結末に至ったことを強調する表現です。この表現は、何かが悪化したり、問題が起こったりして、最終的に不都合な状況に陥ったことを述べるときに使われます。 Mẫu câu này nhấn mạnh rằng do kết quả của một sự việc hay tình huống nào đó, một kết quả xấu hoặc kết cục bất ngờ đã xảy ra. Nó được dùng khi một điều gì đó trở nên tồi tệ hơn hoặc một vấn đề nảy sinh, cuối cùng dẫn đến một tình huống bất lợi.
Ví dụ
彼は借金を返せず、ついには家を売る始末だ。Anh ấy không trả được nợ, cuối cùng đến mức phải bán cả nhà.
彼女は毎日遅刻して、ついにはクビになる始末だった。Cô ấy ngày nào cũng đi muộn, cuối cùng đến mức bị sa thải.
パソコンが壊れて、修理もできず、結局買い替える始末だ。Máy tính hỏng, sửa cũng không được, cuối cùng đến mức phải mua cái mới.
彼は健康管理を怠り、病気になって入院する始末でした。Anh ấy lơ là việc chăm sóc sức khỏe, đổ bệnh, cuối cùng đến mức phải nhập viện.
毎月浪費ばかりして、ついには貯金がゼロになる始末だ。Tháng nào tôi cũng phung phí, cuối cùng đến mức tiền tiết kiệm về con số không.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!