おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜末(に)

N2 結果
★★
Cách nối
動詞+ 末 (+ )
名詞 + 末 (+ )
Giải thích
 この文型は、長い間努力したり悩んだりした結果、最終的に何かを得たり決めたりすることを表す表現です。  Mẫu câu này diễn tả kết quả của những nỗ lực hoặc trăn trở lâu dài cuối cùng dẫn đến việc đạt được hoặc quyết định một điều gì đó.
Ví dụ
なが議論ぎろんすえ、ついに合意ごういたっした。Sau những cuộc thảo luận dài, cuối cùng chúng tôi đã đạt được thỏa thuận.
何度なんどはなったすえしをすることにめた。Sau nhiều lần bàn bạc, chúng tôi đã quyết định chuyển nhà.
なが時間じかんなやんだすえかれ会社かいしゃめる決断けつだんをした。Sau một thời gian dài trăn trở, anh ấy đã quyết định nghỉ việc.
数回すうかい失敗しっぱいかさねたすえかれはついに成功せいこうした。Sau vài lần thất bại, cuối cùng anh ấy đã thành công.
おおくの困難こんなんえたすえかれらは結婚けっこんすることになった。Sau khi vượt qua nhiều khó khăn, cuối cùng họ đã kết hôn.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!