おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜とも あろう ものが

N1 立場 批判
★☆
Cách nối
名詞とも + あろうもの
Giải thích
 この文型は、地位や役職、立場にある人がその立場にふさわしくない行動をしたときに、驚きや批判を込めて使われる表現です。通常は、高い評価や期待を持たれている人物が、その期待に反する行動を取ったことに対して驚きや不満を表すときに使われます。  Mẫu câu này được dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc chỉ trích khi một người ở vị trí có thẩm quyền hay trách nhiệm hành động không thích đáng. Nó thường được dùng để truyền đạt sự bất mãn hoặc kinh ngạc khi một nhân vật được đánh giá cao không đáp ứng được kỳ vọng.
Ví dụ
医者いしゃともあろうものが患者かんじゃ健康けんこう無視むしするなんて、しんじられない。Là một bác sĩ mà lại phớt lờ sức khỏe của bệnh nhân, thật không thể tin nổi.
警察官けいさつかんともあろうものがほうやぶるなんて何事なにごとだ。Là một cảnh sát mà lại vi phạm pháp luật, thử hỏi còn ra thể thống gì?
国会議員こっかいぎいんともあろうものが、そんな軽率けいそつ発言はつげんをするとはしんじられない。Là một nghị sĩ quốc hội mà lại phát ngôn khinh suất như vậy, thật khó tin.
社長しゃちょうともあろうものが社員しゃいん努力どりょく軽視けいしするのは残念ざんねんだ。Là một giám đốc mà lại xem nhẹ nỗ lực của nhân viên, thật đáng thất vọng.
リーダーともあろうものが遅刻ちこくするなんてありえない!Là một người lãnh đạo mà lại đi muộn, thật không thể chấp nhận được!
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!