おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜も さることながら

N1 並立 強調
Cách nối
名詞 + さることながら
Giải thích
 この文型は、前半で述べた事柄も重要であることを認めつつ、後半で述べる事柄の方がさらに重要であることを強調します。丁寧でフォーマルな印象があり、書き言葉やスピーチなどでよく使われます。  Mẫu câu này thừa nhận tầm quan trọng của sự việc thứ nhất đồng thời nhấn mạnh rằng sự việc tiếp theo còn quan trọng hơn nữa. Nó mang giọng điệu lịch sự và trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc các bài phát biểu.
Ví dụ
彼女かのじょ歌唱力かしょうりょくもさることながら表現力ひょうげんりょくには感心かんしんさせられる。Khả năng ca hát của cô ấy đã đành, nhưng sức biểu cảm còn khiến người ta phải thán phục.
このレストランは料理りょうりあじもさることながら、サービスが素晴すばらしい。Nhà hàng này hương vị món ăn đã đành, mà dịch vụ còn tuyệt vời.
かれ経歴けいれきもさることながら、その謙虚けんきょ態度たいどおおくのひと好感こうかんあたえた。Sự nghiệp của anh ấy đã đành, mà thái độ khiêm tốn ấy còn gây thiện cảm với nhiều người.
彼女かのじょ技術力ぎじゅつりょくもさることながらつね向上心こうじょうしんっているてん評価ひょうかされている。Năng lực kỹ thuật của cô ấy đã đành, mà tinh thần luôn cầu tiến còn đáng được ghi nhận hơn.
このイベントは、内容ないよう充実じゅうじつもさることながらおおくの人々ひとびと参加さんかしたことが成功せいこう要因よういんだった。Sự kiện này nội dung phong phú đã đành, mà việc đông người tham gia còn là yếu tố quyết định thành công.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!