おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜ながら

N5 並立
★★★
Cách nối
動詞ます+ ながら
Giải thích
 「ながら」は、同時に二つの動作を行うことを示す接続助詞で、動詞のます形に接続して使用されます。「ながら」の後に述べる動作が主に行われることが多いです。  「ながら」 là trợ từ nối dùng để biểu thị rằng hai hành động được thực hiện đồng thời. Nó kết hợp với thể ます của động từ, và hành động được nêu sau 「ながら」 thường là hành động chính.
Ví dụ
音楽おんがくながら勉強べんきょうする。Tôi vừa nghe nhạc vừa học.
テレビをながらはんべてはいけません。Không được vừa xem ti vi vừa ăn cơm.
プロジェクトの進捗しんちょく確認かくにんながらつぎのステップを決定けっていします。Chúng tôi sẽ quyết định bước tiếp theo trong khi kiểm tra tiến độ của dự án.
あるながらはなしましょうか?Chúng ta vừa đi vừa nói chuyện nhé?
スマホをながら運転うんてんしてはいけません。Không được vừa nhìn điện thoại vừa lái xe.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!