おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜わ 〜わで

N1 列挙 状況
★☆
Cách nối
動詞 + 動詞 +
形容詞 + 形容詞 +
形容動詞 + 形容動詞 +
Giải thích
 この文型は、同じ文の中で二つ以上の要素を列挙し、それらが重なって大変な状況や混乱した状態を強調する表現です。主にネガティブな場面で使われ、複数の出来事や問題が同時に起こって困っている状況を描写します。  Mẫu câu này liệt kê nhiều yếu tố trong cùng một câu để nhấn mạnh những tình huống khó khăn hoặc hỗn loạn gây ra bởi những vấn đề chồng chéo. Nó chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh tiêu cực để mô tả những kịch bản phức tạp hoặc rắc rối.
Ví dụ
かれ風邪かぜ食中毒しょくちゅうどくになるわで大変たいへん一日いちにちだった。Anh ấy nào là bị cảm, nào là ngộ độc thực phẩm, đúng là một ngày tồi tệ.
仕事しごとまる家事かじは片付かないわで、ストレスがたまっている。Công việc thì chất đống, việc nhà thì làm chẳng xong, tôi stress đầy người.
みち電車でんしゃおくれるわで会社かいしゃ遅刻ちこくしてしまった。Đường thì kẹt, tàu điện thì trễ, kết quả là tôi đi làm muộn.
パソコンはこわれる、ネットはつながらないわで仕事しごとすすまなかった。Máy tính thì hỏng, mạng thì không vào được, công việc chẳng nhúc nhích.
資料しりょうりない時間じかんはないわで、プレゼンの準備じゅんび全然ぜんぜんすすまなかった。Tài liệu thì thiếu, thời gian thì không có, việc chuẩn bị thuyết trình chẳng tiến triển gì.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!