おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾

複合名詞のアクセント



1.複合名詞とは

 複合語とは、二つ以上の単語が組み合わさってできた、新しい一つの単語のことです。
 複合語は、さまざまな品詞の組み合わせで作れます。その中でも特に「名詞 + 名詞」「形容詞(の語幹) + 名詞」「動詞(の連用形) + 名詞」など、最後の語が名詞の組み合わせのものを複合名詞といいます。

 Từ ghép là một từ mới được tạo thành khi hai từ trở lên kết hợp với nhau.
 Từ ghép có thể được tạo từ nhiều kiểu kết hợp từ loại. Trong đó, những kết hợp có thành phần cuối là danh từ — như 「danh từ + danh từ」, 「gốc tính từ + danh từ」, 「thể liên dụng của động từ + danh từ」 — được gọi là danh từ ghép.


名詞 + 名詞

例

京都 + 駅 → 京都駅
東京 + 大学 → 東京大学
高等 + 専門 + 学校 → 高等専門学校

形容詞 + 名詞

例

青い + 空 → 青空
長い + 電話 → 長電話

動詞 + 名詞

例

飲む + 物 → 飲み物
読む + 始め → 読み始め

注意:単語が複数並んでいるからといって、すべてが複合語になるわけではありません。例えば、「青空」は複合名詞ですが、「青い空」は複合名詞ではありません。「青い空」は、単に「形容詞が名詞を修飾しているだけ」です。

 Lưu ý: không phải cứ nhiều từ đứng cạnh nhau là thành từ ghép. Ví dụ 「青空」 là danh từ ghép, còn 「青い空」 thì không — ở 「青い空」, tính từ chỉ đơn thuần bổ nghĩa cho danh từ.


2.複合名詞のアクセント

 複合名詞のアクセントは主に2パターンあります。

 Trọng âm của danh từ ghép chủ yếu có hai kiểu.

 一つ目は、単語は並んでいるけれど、元のアクセントのまま発音するものです。

 Kiểu thứ nhất là các từ chỉ đứng cạnh nhau và vẫn giữ nguyên trọng âm vốn có.

例

がっこう+ぜんたい→
がっこう・ぜんたい
がっこうぜんたい学校全体Toàn trường
ひがし+にほん→
ひがし・にほん
ひがしにほん東日本Đông Nhật Bản

 二つ目は、複数の単語が一つになって、新しいアクセントに変わるものです。

 Kiểu thứ hai là nhiều từ hợp thành một và mang trọng âm mới.

例

こうきゅう+りょかん→
こうきゅうりょかん
こうきゅうりょかん高級旅館Nhà trọ cao cấp
かんさい+ちほう→
かんさいちほう
かんさいちほう関西地方Vùng Kansai

 一つ目で発音するのか、二つ目で発音するのかは、単語同士の結びつきの強さによって変わることが多いです。
 ですが、規則的に結びつきの強さを判断することはできません。分からない場合は辞書で調べたり、ニュースなどを見たりして一つ一つ確認する必要があります。

 Đọc theo kiểu thứ nhất hay thứ hai thường tùy thuộc vào mức độ gắn kết giữa các từ.
 Tuy nhiên, không thể phán đoán mức độ gắn kết đó theo một quy tắc nào. Khi không chắc, bạn cần kiểm tra từng từ bằng từ điển hoặc qua bản tin thời sự.


3.アクセントの変化のルール

 ここからは、二つ目の「複数の単語が一つになって、新しいアクセントに変わるものについて」の詳しい説明です。
 どんなアクセントになるかは、ある程度ルールがあって予想することができます。まずは最後の名詞の拍数を数えてみましょう。

 Từ đây trở đi là phần giải thích chi tiết cho kiểu thứ hai — nhiều từ hợp thành một và mang trọng âm mới.
 Trọng âm sẽ ra sao có thể dự đoán được ở mức độ nhất định vì có quy tắc. Trước hết hãy đếm số nhịp của danh từ đứng cuối.


1拍か2拍

 ルール:最後の名詞が1拍か2拍のときは、「前の単語の直後」で急激に音が下がることが多いです。ただし、前の単語の最後が特殊拍の場合は、音の下がり目が前に一つ動きます。

 Quy tắc: khi danh từ cuối có một hoặc hai nhịp, giọng thường hạ đột ngột ngay sau từ đứng trước. Tuy nhiên, nếu từ đứng trước kết thúc bằng nhịp đặc biệt thì điểm hạ giọng lùi lên một nhịp.

1拍の例

しながわ+く​→
しながわく
しながわく品川区Quận Shinagawa
ないか​+い→
ないかい
ないかい内科医Bác sĩ nội khoa
ちゅうおう+ち→
ちゅうおうち (一つ前)
ちゅうおうち中央値Số trung vị
せんもん+い→
せんもんい (一つ前)
せんもんい専門医Bác sĩ chuyên khoa

2拍の例

みそ+あじ→
みそあじ
みそあじ味噌味Vị miso
よこはま+えき→
よこはまえき
よこはまえき横浜駅Ga Yokohama
あいち+けん→
あいちけん
あいちけん愛知県Tỉnh Aichi
きゅうしゅう+てん→
きゅうしゅうてん (一つ前)
きゅうしゅうてん九州展Hội chợ Kyushu

例外:最後の名詞が尾高型アクセントの場合は、複合名詞が平板型アクセントになることもあります。

 Ngoại lệ: khi danh từ cuối mang trọng âm kiểu cao cuối, danh từ ghép đôi khi sẽ thành trọng âm kiểu bằng.

例外

みぎ+ては→
みぎては
みぎては右手(は)Tay phải
あか+いろが→
あかいろが
あかいろが赤色(が)Màu đỏ
はな+うたを→
はなうたを
はなうたを鼻歌(を)Hát ngân nga

3拍か4拍

 ルール:最後の名詞の最初の仮名の直後に音の下がり目があることが多いです。

 Quy tắc: điểm hạ giọng thường nằm ngay sau chữ kana đầu tiên của danh từ cuối.

3拍の例

トイレ+そうじ→
トイレそうじ
トイレそうじトイレ掃除Dọn nhà vệ sinh
にほん+りょうり→
にほんりょうり
にほんりょうり日本料理Món ăn Nhật
うちゅう+かいはつ+きこう→
うちゅうかいはつきこう
うちゅうかいはつきこう宇宙開発機構Cơ quan vũ trụ
ゆき​+おとこ​→
ゆきおとこ
ゆきおとこ雪男Người tuyết

4拍の例

じゅけん+べんきょう→
じゅけんべんきょう
じゅけんべんきょう受験勉強Ôn thi
こうとう+せんもん+がっこう→
こうとうせんもんがっこう
こうとうせんもんがっこう高等専門学校Cao đẳng kỹ thuật
ぬの+せい+ハンカチ→
ぬのせいハンカチ
ぬのせいハンカチ布製ハンカチKhăn tay vải

例外:最後の名詞が中高型の場合、最後の名詞の下がり目がそのまま残ることもあります。

 Ngoại lệ: khi danh từ cuối thuộc kiểu cao giữa, điểm hạ giọng của chính nó đôi khi vẫn được giữ nguyên.

例外

みそ+おでん→
みそおでん
みそおでん味噌おでんOden miso

5拍以上

 ルール:最後の名詞の下がり目が、そのまま複合名詞の下がり目になることが多いです。

 Quy tắc: điểm hạ giọng của danh từ cuối thường trở thành điểm hạ giọng của cả danh từ ghép.

5拍以上の例

ちほう+さいばんしょ→
ちほうさいばんしょ
ちほうさいばんしょ地方裁判所Tòa án địa phương
ちゅうおう+けいさつしょ→
ちゅうおうけいさつしょ
ちゅうおうけいさつしょ中央警察署Đồn cảnh sát trung tâm
ファミリー+レストラン→
ファミリーレストラン
ファミリーレストランファミリーレストランNhà hàng gia đình
カカオ+チョコレート→
カカオチョコレート
カカオチョコレートカカオチョコレートSô cô la ca cao

4.まとめ

 ・複合名詞とは:複数の単語が連結しており、最後の単語が名詞であるもの。
 ・複合名詞のアクセント:多くの場合、最後の名詞の長さ(拍数)とアクセントで決まる。
 ・1〜2拍:最後の名詞の前の単語の直後に下がり目。
 ・3〜4拍:最後の名詞の最初の仮名の直後に下がり目。
 ・5拍以上:最後の名詞の下がり目。
 ・例外もあるので、迷ったら個別に確認するのが確実。

 ・Danh từ ghép là gì: nhiều từ nối lại với nhau và từ cuối cùng là danh từ.
 ・Trọng âm của danh từ ghép: phần lớn được quyết định bởi độ dài (số nhịp) và trọng âm của danh từ cuối.
 ・Một đến hai nhịp: điểm hạ giọng nằm ngay sau từ đứng trước danh từ cuối.
 ・Ba đến bốn nhịp: điểm hạ giọng nằm ngay sau chữ kana đầu của danh từ cuối.
 ・Từ năm nhịp trở lên: giữ nguyên điểm hạ giọng của danh từ cuối.
 ・Vẫn có ngoại lệ, nên khi phân vân thì kiểm tra từng từ là chắc chắn nhất.