拍とリズム
1.拍
日本語には、言葉を一定の長さの単位で刻んでいく独特のリズムがあります。
日本語は、仮名1文字の長さ(拍/モーラ)をほぼ同じ長さで読むことが多いです。
Tiếng Nhật có tiết tấu đặc trưng, chia lời nói thành các đơn vị dài bằng nhau.
Trong tiếng Nhật, độ dài của mỗi chữ kana (nhịp / mora) thường được đọc gần như bằng nhau.
・仮名1文字は、1拍です。
・促音(っ)・長音(ー)・撥音(ん)は、それぞれ1拍として数えます。
・拗音は、その前の仮名と合わせて1拍と数えます。(例:「きゃ」=1拍、「びょ」=1拍)
・Một chữ kana = một nhịp.
・Âm ngắt (っ), trường âm (ー) và âm mũi 「ん」 mỗi loại tính là một nhịp.
・Âm ghép được tính chung với chữ kana đứng trước thành một nhịp. (ví dụ: 「きゃ」=1 nhịp, 「びょ」=1 nhịp)
例
2.リズム
日本語を1拍ずつ一定に読むと、ロボットのようになってしまいます。リズムをもっと自然にするためには、1拍より大きい「まとまり」で発音します。
仮名を「まとまり」に分けるための手順は以下のとおりです。
Nếu đọc tiếng Nhật đều đều từng nhịp một, bạn sẽ nghe như robot. Để tiết tấu tự nhiên hơn, hãy phát âm theo 「cụm」 lớn hơn một nhịp.
Các bước chia kana thành 「cụm」 như sau.
手順
例1
例2
例3
3.音節
日本語の発音上の「まとまり」の分け方と音節は似ていますが、少し違います。音節(シラブル)とは、母音を中心にできる発音のまとまりです。
1つの音節には、必ず1つの母音があります。子音だけでは音節になりません。
Cách chia 「cụm」 khi phát âm tiếng Nhật khá giống âm tiết nhưng hơi khác. Âm tiết là đơn vị phát âm được hình thành quanh một nguyên âm.
Mỗi âm tiết luôn có đúng một nguyên âm. Chỉ riêng phụ âm thì không tạo thành âm tiết.
例
「チョコレート」の母音は4つあるので、4音節となりますが、日本語の「まとまり」で考えると、「チョコ・レー・ト」になります。ですのでこの場合は、音節読みすると不自然になります。
「チョコレート」 có bốn nguyên âm nên là bốn âm tiết, nhưng nếu xét theo 「cụm」 của tiếng Nhật thì thành 「チョコ・レー・ト」. Vì vậy, trong trường hợp này đọc theo âm tiết sẽ nghe không tự nhiên.
4.練習
1拍より大きい「まとまり」に分けて、リズムよく読んでみましょう。
Hãy chia thành 「cụm」 lớn hơn một nhịp và đọc sao cho có tiết tấu.
練習
5.まとめ
・拍の数え方:仮名1文字=1拍、特殊拍(促音・長音・撥音)=1拍、拗音(きゃ、びょなど)=1拍
・リズム:1拍より大きいまとまりを作って読む。
・Cách đếm nhịp: một chữ kana=1 nhịp; nhịp đặc biệt (âm ngắt, trường âm, âm mũi 「ん」)=1 nhịp; âm ghép (きゃ, びょ…)=1 nhịp.
・Tiết tấu: đọc theo các cụm lớn hơn một nhịp.