Thành ngữ về "Động vật"21 thành ngữ
陰で強がりを言うこと。
Lén lút ra oai, lên giọng sau lưng.
Ví dụ非常に仲が悪い関係。
Mối quan hệ vô cùng xung khắc.
Ví dụ本性を隠しておとなしく見せること。
Giấu bản tính thật để tỏ ra hiền lành.
Ví dụ非常に忙しく、人手が足りないこと。
Bận rộn đến mức thiếu người làm.
Ví dụ普段と違っておとなしい様子。
Dáng vẻ hiền lành khác hẳn thường ngày.
Ví dụ熱いものが苦手なこと。
Sợ ăn đồ nóng.
Ví dụ非常に狭いこと。
Rất chật hẹp.
Ví dụ逃げ場がなく追い詰められた状態。
Bị dồn vào đường cùng, không lối thoát.
Ví dụ性格や気持ちがよく合うこと。
Hợp tính, hợp ý nhau.
Ví dụ興味本位で見物する人。
Người hiếu kỳ đứng xem, xem hóng.
Ví dụ非常にゆっくり進むこと。
Tiến triển vô cùng chậm chạp.
Ví dụ晴れているのに雨が降ること。
Trời nắng mà vẫn mưa, mưa bóng mây.
Ví dụ不思議で訳が分からないこと。
Kỳ lạ, ngơ ngác chẳng hiểu ra sao.
Ví dụ寝たふりをすること。
Giả vờ ngủ.
Ví dụ有力者の一言で物事が決まること。
Một lời của người có quyền lực quyết định mọi việc.
Ví dụごくわずかな量。
Một lượng ít ỏi không đáng kể.
Ví dụ長く続く行列。
Hàng dài người nối đuôi nhau.
Ví dụ急激に上昇すること。
Tăng vọt nhanh chóng.
Ví dụ自分に都合のいいことばかり考えること。
Chỉ nghĩ đến những gì có lợi cho mình.
Ví dụ理由は分からないが何かを感じること。
Linh cảm điều gì đó dù không rõ lý do.
Ví dụ数をごまかすこと。
Khai man, nói dối về con số.
Ví dụ
【Luyện đọc to】
Để cải thiện phát âm và khả năng hội thoại tiếng Nhật, hãy luyện đọc to mỗi ngày! Ứng dụng có chức năng luyện đọc to, hãy thử nhé!