Toàn bộ hội thoại
Quản lý
本日はお忙しい中、ありがとうございます。技術部の中川と申します。よろしくお願いします。Cảm ơn bạn đã sắp xếp thời gian trong lúc bận rộn hôm nay. Tôi là Nakagawa từ bộ phận kỹ thuật. Rất mong được cùng làm việc.Ứng viên
こちらこそ、お時間をいただきありがとうございます。よろしくお願いいたします。Tôi cũng rất cảm ơn bạn đã sắp xếp thời gian. Rất mong được học hỏi.Quản lý
さっそくですが、これまで携わったプロジェクトの中で、印象に残っているものを教えてください。Vậy trước tiên hãy kể về dự án ấn tượng nhất trong số những dự án bạn đã tham gia.Ứng viên
はい。最近ですと、銀行向けのスマホアプリ開発が印象に残っています。Vâng. Gần đây dự án phát triển ứng dụng điện thoại thông minh cho ngân hàng để lại ấn tượng sâu sắc.Ứng viên
iOSとAndroid共通で、Flutterを使って開発し、私は主にUI設計とAPI連携部分を担当しました。Dự án này là phát triển đồng thời iOS và Android, dùng Flutter, tôi chủ yếu phụ trách phần thiết kế UI và kết nối API.Ứng viên
またセキュリティ要件が厳しかったので、レビューやテスト工程にも力を入れました。Yêu cầu bảo mật rất nghiêm ngặt nên tôi đã đầu tư nhiều công sức vào quy trình review và kiểm thử.Quản lý
なるほど。Flutterを選定した理由は何ですか?Vậy sao. Lý do chọn Flutter là gì?Ứng viên
コストと保守性を考慮してです。Là quyết định dựa trên chi phí và khả năng bảo trì.Ứng viên
既存のiOSアプリをSwiftから移行する形だったので、コード共有率を高め、開発速度を上げるためにFlutterを導入しました。Vì đây là dự án chuyển đổi từ ứng dụng iOS phát triển bằng Swift hiện có, nên đã triển khai Flutter để tăng tỷ lệ chia sẻ code và nâng cao tốc độ phát triển.Ứng viên
実際、開発期間を約20%短縮できました。Thực tế chu kỳ phát triển đã rút ngắn khoảng 20%.Quản lý
素晴らしいですね。チームの規模はどれくらいでしたか?Tốt đấy. Quy mô nhóm khoảng bao nhiêu người?Ứng viên
日本側6名、海外チーム4名の計10名体制でした。Nhóm Nhật 6 người, nhóm nước ngoài 4 người, tổng cộng 10 người.Ứng viên
私は日本側のメインSEとして、進捗管理や仕様調整を担当しました。Tôi đảm nhiệm vai trò SE trưởng trong nhóm Nhật, phụ trách quản lý tiến độ và phối hợp yêu cầu.Ứng viên
BSEとして海外チームと技術仕様をすり合わせることもありました。Ngoài ra tôi cũng đảm nhiệm công việc BSE để phối hợp quy cách kỹ thuật với nhóm nước ngoài.Quản lý
海外チームとのやり取りで苦労した点はありますか?Khi hợp tác với nhóm nước ngoài có gặp khó khăn gì không?Ứng viên
はい。一番苦労したのは、お互いに仕様の認識ずれが多かった点です。ですので細かい仕様を文章化して共有するようにしました。Vâng, khó khăn nhất là hai bên thường hiểu quy cách khác nhau. Vì vậy tôi đã chi tiết hóa và chia sẻ tài liệu quy cách.Ứng viên
また、コードレビューを通じてコーディングルールを統一し、コミュニケーションミスを減らしました。Ngoài ra thông qua code review tôi đã thống nhất quy tắc coding, giảm thiểu sai sót trong giao tiếp.Quản lý
なるほど。トラブル対応の経験はありますか?Vâng. Bạn có kinh nghiệm xử lý sự cố đột ngột không?Ứng viên
はい。APIのレスポンス遅延が発生した際、バックエンド側のログを調べ、SQLのクエリ最適化を提案しました。Vâng. Khi xảy ra độ trễ phản hồi API, tôi đã điều tra log backend và đề xuất tối ưu hóa truy vấn SQL.Ứng viên
結果として処理速度が約30%改善しました。Cuối cùng tốc độ xử lý được cải thiện khoảng 30%.Quản lý
すごいですね。開発手法としてはウォーターフォールが中心とのことですが、アジャイル開発にも対応できますか?Thật giỏi. Bạn nói phát triển theo waterfall là chủ yếu, bạn có thể thích nghi với phương pháp agile không?Ứng viên
はい、中国ではアジャイルを多く経験しており、スプリント単位での進捗報告やレビューに慣れています。どちらの方法でも柔軟に対応できます。Được ạ. Tôi đã có nhiều kinh nghiệm với agile ở Trung Quốc, quen với việc báo cáo tiến độ và review theo đơn vị Sprint, nên có thể linh hoạt ứng phó cả hai phương pháp.Quản lý
では、今後どんなポジションで働きたいですか?Vậy trong tương lai bạn muốn đảm nhiệm vị trí gì?Ứng viên
まずは開発メンバーとして御社のプロジェクトを深く理解し、ゆくゆくはリーダーとしてチームをまとめながら、設計や品質面でも貢献したいです。Trước tiên muốn đào sâu vào các dự án của quý công ty với tư cách thành viên phát triển, sau đó muốn lãnh đạo nhóm với tư cách trưởng nhóm và cống hiến về thiết kế và chất lượng.Quản lý
わかりました。最後に、仕事をする上で大切にしていることを教えてください。Vâng. Cuối cùng bạn cho rằng điều quan trọng nhất trong công việc là gì?Ứng viên
はい。自分本位にならないことです。仲間や、お客様の立場を考えた開発を常に意識しています。Tôi cho rằng không nên suy nghĩ theo kiểu ích kỷ mà luôn phát triển từ góc nhìn của đồng đội và khách hàng là quan trọng, và đó cũng là điều tôi luôn kiên trì.Quản lý
とてもいい考え方ですね。本日はありがとうございました。結果は後日、人事を通じてご連絡いたします。Suy nghĩ đó thật tốt. Thật sự cảm ơn bạn hôm nay. Kết quả sẽ được bộ phận nhân sự liên hệ sau.Ứng viên
こちらこそ、ありがとうございました。よろしくお願いいたします。Cảm ơn bạn. Rất mong được hợp tác.
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Luyện đọc to】
Để cải thiện phát âm và khả năng hội thoại tiếng Nhật, hãy luyện đọc to mỗi ngày! Ứng dụng có chức năng luyện đọc to, hãy thử nhé!