おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜気味

N2 状態 傾向
★★
Cách nối
動詞ます+ 気味
名詞 + 気味
Giải thích
 「〜気味」は、何かが少しその傾向にある、またはそう感じられる場合に使われる表現です。ある状況や自身の状態について軽いニュアンスで述べたいときに使用されます。  「〜気味」 được dùng khi một điều gì đó hơi nghiêng về một xu hướng nào đó hoặc cảm thấy theo một cách nào đó. Nó được dùng để miêu tả một tình huống hoặc trạng thái với sắc thái nhẹ nhàng.
Ví dụ
最近さいきん風邪かぜ気味ぎみなので、はやるようにしています。Gần đây tôi hơi có dấu hiệu bị cảm nên đang cố đi ngủ sớm.
かれ最近さいきん仕事しごとのストレスでつか気味ぎみです。Dạo này anh ấy hơi mệt mỏi vì áp lực công việc.
近頃ちかごろ体重たいじゅう気味ぎみなので、運動うんどうはじめることにしました。Dạo này tôi hơi có dấu hiệu tăng cân nên đã quyết định bắt đầu tập thể dục.
かれ緊張きんちょう気味ぎみにスピーチをはじめた。Anh ấy bắt đầu bài phát biểu với chút căng thẳng.
パソコンの調子ちょうしわるく、動作どうさおく気味ぎみです。Máy tính của tôi trục trặc và chạy hơi chậm.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!