Chi tiết ngữ pháp
〜どころか
N2
予想外
★★
Cách nối
動詞 + どころか
形容詞 + どころか
形容動詞な + どころか
Giải thích
この文型は、期待や予想とは全く異なる結果や状況を強調するときに使われる表現で、前の文で述べられた事柄とは反対の内容や、さらに悪い状況を述べるときに多く使用されます。 Mẫu câu này nhấn mạnh một kết quả hoặc tình huống hoàn toàn khác với những gì được mong đợi hay dự kiến, thường được dùng khi kết quả trái ngược với lời nói trước đó hoặc khi tình huống trở nên tồi tệ hơn dự kiến.
Ví dụ
雨が止むどころか、ますます激しくなってきた。Mưa chẳng những không tạnh mà còn ngày càng nặng hạt.
この薬は効くどころか、副作用が強すぎて飲めません。Loại thuốc này chẳng những không hiệu quả mà tác dụng phụ còn mạnh đến mức tôi không uống được.
彼は注意されて反省するどころか、かえって怒り出した。Bị nhắc nhở, anh ấy chẳng những không hối lỗi mà còn nổi giận.
彼の病状は良くなるどころか、悪化している。Tình trạng bệnh của anh ấy chẳng những không tốt lên mà còn xấu đi.
その問題は解決されるどころか、さらに複雑になってきた。Vấn đề đó chẳng những không được giải quyết mà còn trở nên phức tạp hơn.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!