おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜に 反して・〜に 反し

N2 対立 予想外
★★
Cách nối
名詞に + 反して
名詞に + 反し
Giải thích
 この文型は、期待や予測、意図などと反対の結果や状況を表す表現です。話し手の驚きや、予想外の出来事に対する感情を含む場合が多く、フォーマルな場面でも使われます。  Mẫu câu này diễn tả một kết quả hoặc tình huống trái với kỳ vọng, dự đoán hay ý định. Nó thường bao hàm sự ngạc nhiên hoặc cảm xúc của người nói trước một sự việc bất ngờ, và được dùng cả trong những ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
予想よそうに反はんして、試験しけんは非常ひじょうに簡単かんたんだった。Trái với dự đoán, bài thi rất dễ.
期待きたいに反はんして、試合しあいは引ひき分わけに終おわった。Trái với kỳ vọng, trận đấu kết thúc với tỉ số hòa.
天気予報てんきよほうに反はんし、今日きょうは一日中いちにちじゅう雨あめが降ふっている。Trái với dự báo thời tiết, hôm nay trời mưa suốt cả ngày.
契約書けいやくしょに反はんして、相手側あいてがわは納期のうきを守まもらなかった。Trái với hợp đồng, phía đối tác đã không giao hàng đúng hạn.
医者いしゃの忠告ちゅうこくに反はんして、彼かれはまだタバコをやめない。Trái với lời khuyên của bác sĩ, anh ấy vẫn chưa bỏ thuốc lá.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!