おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜ほしい ばかりに

N2 希望
★☆
Cách nối
名詞 + ほしい + ばかり
Giải thích
 この文型は、何かをしたいという強い気持ちが原因で、普通ではない行動を取ることを表す表現です。目的を達成するために特別な努力や無理をする場合に使われます。「〜たいばかり」と同じ意味です。  Mẫu câu này diễn tả rằng một mong muốn mạnh mẽ làm điều gì đó khiến người ta thực hiện những hành động khác thường, nhấn mạnh những nỗ lực hoặc hy sinh đặc biệt để đạt được mục tiêu. Nó có nghĩa tương tự 「〜たいばかり」.
Ví dụ
成功せいこうがほしいばかりにかれ友人ゆうじん裏切うらぎった。Chỉ vì khao khát thành công, anh ấy đã phản bội bạn mình.
注目ちゅうもくがほしいばかりに彼女かのじょ無茶むちゃなことをした。Chỉ vì muốn được chú ý, cô ấy đã làm những chuyện liều lĩnh.
かねがほしいばかりにかれ仕事しごとちしている。Chỉ vì muốn có tiền, anh ấy làm cùng lúc mấy công việc.
自由じゆうがほしいばかりに、あのひと家出いえでした。Chỉ vì khao khát tự do, người đó đã bỏ nhà ra đi.
賞賛しょうさんがほしいばかりにかれ無茶むちゃ冒険ぼうけんをした。Chỉ vì muốn được khen ngợi, anh ấy đã thực hiện một cuộc phiêu lưu liều lĩnh.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!