Chi tiết ngữ pháp
〜だろうが 〜だろうが
N1
列挙
無影響
★☆
Cách nối
名詞 + だろうが + 名詞 + だろうが
Giải thích
この文型は、複数の異なる状況や条件を挙げて、どちらにしても結果や対応が変わらないことを強調する表現です。たとえどのような条件であっても、自分の行動や意志が揺るがないことを示します。 Mẫu câu này nhấn mạnh rằng dù nhiều điều kiện hay tình huống khác nhau được nêu ra như thế nào, kết quả hay cách ứng phó vẫn không thay đổi. Nó cho thấy rằng bất kể điều kiện nào, hành động hay ý chí của một người vẫn kiên định.
Ví dụ
雨だろうが晴れだろうが、明日の試合は行われる。Dù mưa hay nắng, trận đấu ngày mai vẫn diễn ra.
大人だろうが子供だろうが、このルールは守らなければならない。Dù là người lớn hay trẻ con, nhất định phải tuân thủ quy tắc này.
あなたが賛成だろうが反対だろうが、私は自分の意見を変えるつもりはない。Dù bạn đồng ý hay phản đối, tôi cũng không có ý định thay đổi quan điểm của mình.
金持ちだろうが貧乏だろうが、人はみな平等であるべきだ。Dù giàu hay nghèo, mọi người đều phải được đối xử bình đẳng.
彼は猫だろうが犬だろうが動物なら何でも好きだ。Dù là mèo hay chó, chỉ cần là động vật thì anh ấy đều thích.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!