Chi tiết ngữ pháp
〜であろうと 〜であろうと
N1
列挙
無影響
★☆
Cách nối
名詞で + あろうと + 名詞で + あろうと
Giải thích
この文型は、どんな状況や条件であっても、その結論や結果が変わらないことを表す表現です。異なる二つの状況を挙げて、どちらの場合でも同じだということを強調します。強い意志や不変の信念を示す場合に使われます。 Mẫu câu này diễn tả rằng bất kể tình huống hay điều kiện nào, kết luận hay kết quả vẫn giữ nguyên. Nó nhấn mạnh ý chí mạnh mẽ hoặc niềm tin bất biến, thường được dùng khi so sánh hai tình huống khác nhau.
Ví dụ
金持ちであろうと貧乏であろうと、礼儀を守るべきだ。Dù giàu hay nghèo, bạn cũng nên giữ đúng lễ nghi.
若者であろうと年寄りであろうと、この仕事は誰にとっても大変だ。Dù trẻ hay già, công việc này đều vất vả với mọi người.
学生であろうと社会人であろうと、時間を守ることは重要だ。Dù là học sinh hay người đi làm, việc đúng giờ đều quan trọng.
男性であろうと女性であろうと、この仕事に向いているかは関係ない。Dù là nam hay nữ, việc có phù hợp với công việc này hay không không liên quan đến giới tính.
プロであろうと初心者であろうと、努力は欠かせない。Dù là chuyên nghiệp hay người mới, nỗ lực là điều không thể thiếu.
Ngữ pháp liên quan
N1
〜であれ・〜であろうと
★☆
N1
〜であれ 〜であれ
★☆
N1
〜意向形が・〜意向形と
★☆
N1
〜意向形が 〜意向形が
★☆
N1
〜意向形が 〜まいが
★☆
N1
〜意向形とも・〜くとも
★☆
N1
〜だろうが 〜だろうが
★☆
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!