おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜と 言ったら ありは しない・〜と 言ったら ない・〜ったら ない・〜ったら ありじゃない

N1 驚き
★☆
Cách nối
動詞 or 形容詞 or 形容動詞 or 名詞 + + 言ったら + ありしない
動詞 or 形容詞 or 形容動詞 or 名詞 + + 言ったら + ない
動詞 or 形容詞 or 形容動詞 or 名詞 +たら + ありしない
動詞 or 形容詞 or 形容動詞 or 名詞 +たら + ない
Giải thích
 この文型は、感情や状況の強調表現で、非常に強い驚きや感動、または不満を示すときに使われます。  Mẫu câu này diễn tả sự ngạc nhiên, xúc động hoặc bất mãn mạnh mẽ. Nó được dùng khi người nói vô cùng sửng sốt hoặc xúc động.
Ví dụ
今日きょうあつったらないよ。Cái nóng hôm nay đúng là không thể tả nổi.
かれ態度たいどわるったらありゃしないThái độ của anh ta xấu đến mức không thể tả nổi.
その試験しけんむずかしさったらありゃしないĐộ khó của bài thi đó đúng là không thể tả nổi.
昨日きのうのパーティーのたのしさったらなかったよ。Bữa tiệc hôm qua vui không thể tả nổi.
そのレストランのサービスのわるったらないDịch vụ của nhà hàng đó tệ đến mức không thể tả nổi.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!