おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

(ただ)〜のみならず・〜のみか

N1 非限定
★☆
Cách nối
動詞 or 形容詞 or 形容動詞 or 名詞 + のみ + ならず
動詞 or 形容詞 or 形容動詞 or 名詞 + のみ
Giải thích
 この文型は、ある事柄だけでなく、他のことも同時に成り立つことを強調する表現です。  Mẫu câu này nhấn mạnh rằng không chỉ một sự việc nào đó mà cả những điều khác cũng đồng thời đúng hoặc có hiệu lực.
Ví dụ
この映画えいが主人公しゅじんこうただ勇敢ゆうかんであるのみならずやさしいこころぬしでもある。Nhân vật chính của bộ phim này không chỉ dũng cảm mà còn có một trái tim nhân hậu.
彼女かのじょうた上手うまのみならず、ダンスも得意とくいだ。Cô ấy không chỉ hát hay mà còn nhảy giỏi.
この製品せいひんやすのみか性能せいのうすぐれている。Sản phẩm này không chỉ rẻ mà hiệu năng cũng vượt trội.
このレストランはあじがいいのみならず、サービスも非常ひじょう素晴すばらしい。Nhà hàng này không chỉ ngon mà dịch vụ cũng rất tuyệt vời.
かれ感謝かんしゃしないのみかうらんでさえいる。Anh ta không những không biết ơn mà còn ôm hận.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!