おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜ては かなわない

N1 堪らない
★☆
Cách nối
動詞ては + かなわない
形容詞ては + かなわない
形容動詞では + かなわない
名詞では + かなわない
Giải thích
 この文型は、何かが不快で、精神的・肉体的に耐えられない、あるいは困っていることを表す表現です。特に、話し手が強く不満を感じている場合や、繰り返される状況に対するストレスを訴えるときに使われます。軽い愚痴や文句を述べるときにも適しています。  Mẫu câu này diễn tả sự khó chịu hoặc bứt rứt gây ra bởi một điều gì đó không thể chịu nổi, về mặt tinh thần hay thể chất. Nó thường được dùng để than phiền hoặc bày tỏ sự bất mãn, bao gồm cả những lời cằn nhằn nhẹ.
Ví dụ
毎日まいにち残業ざんぎょうてはかなわないよ。Ngày nào cũng làm thêm giờ thì tôi không chịu nổi.
文句もんくばかりわれてはかなわないSuốt ngày bị phàn nàn thì tôi không chịu nổi.
こんなにさわがれてはかなわないですỒn ào thế này thì tôi không chịu nổi.
こんなに宿題しゅくだいおおてはかないませんBài tập nhiều thế này thì tôi không chịu nổi.
商品しょうひんこわれていてはかないませんSản phẩm mà hỏng thì không ổn.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!