おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜を 禁じ得ない

N1 堪らない
Cách nối
名詞 + 禁じ得ない
Giải thích
 この文型は、強い感情を抑えられず、自然とその感情が湧き上がることを表する表現です。主に、驚きや感動、怒りなどの感情に対して使われる、ややフォーマルな表現です。  Mẫu câu này truyền tải những cảm xúc không thể kìm nén và nảy sinh một cách tự nhiên, như sự ngạc nhiên, cảm phục hoặc tức giận. Đây là cách diễn đạt hơi trang trọng.
Ví dụ
かれ突然とつぜんに、かなしみきんないTrước cái chết đột ngột của anh ấy, tôi không thể kìm nén nỗi buồn.
この不公平ふこうへい決定けっていたいして、いかきんませんTrước quyết định bất công này, tôi không thể kìm nén cơn giận.
かれ勇気ゆうきある行動こうどうに、感動かんどうきんないですTrước hành động dũng cảm của anh ấy, tôi không thể kìm nén sự xúc động.
この悲惨ひさん事故じこのニュースをき、なみだきんなかったNghe tin về vụ tai nạn thảm khốc này, tôi đã không thể cầm được nước mắt.
このうつくしい景色けしきに、感嘆かんたんきんなかったTrước cảnh đẹp này, tôi đã không thể kìm nén sự thán phục.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!