Chi tiết ngữ pháp
〜を 禁じ得ない
N1
堪らない
★
Cách nối
名詞を + 禁じ得ない
Giải thích
この文型は、強い感情を抑えられず、自然とその感情が湧き上がることを表する表現です。主に、驚きや感動、怒りなどの感情に対して使われる、ややフォーマルな表現です。 Mẫu câu này truyền tải những cảm xúc không thể kìm nén và nảy sinh một cách tự nhiên, như sự ngạc nhiên, cảm phục hoặc tức giận. Đây là cách diễn đạt hơi trang trọng.
Ví dụ
彼の突然の死に、悲しみを禁じ得ない。Trước cái chết đột ngột của anh ấy, tôi không thể kìm nén nỗi buồn.
この不公平な決定に対して、怒りを禁じ得ません。Trước quyết định bất công này, tôi không thể kìm nén cơn giận.
彼の勇気ある行動に、感動を禁じ得ないです。Trước hành động dũng cảm của anh ấy, tôi không thể kìm nén sự xúc động.
この悲惨な事故のニュースを聞き、涙を禁じ得なかった。Nghe tin về vụ tai nạn thảm khốc này, tôi đã không thể cầm được nước mắt.
この美しい景色に、感嘆を禁じ得なかった。Trước cảnh đẹp này, tôi đã không thể kìm nén sự thán phục.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!