Chi tiết ngữ pháp
〜て ばかりは いられない
N2
状態
★☆
Cách nối
動詞て形 + ばかりは + いられない
動詞て形 + ばかりも + いられない
Giải thích
この文型は、特定の行動や状態を続けるわけにはいかず、何か行動を起こさなければならないことを表す表現です。消極的な状態からの変化や決意を示すときに使われます。 Mẫu câu này cho thấy rằng do một trạng thái nào đó, cần phải hành động, thể hiện một sự thay đổi hay quyết tâm thoát khỏi trạng thái thụ động.
Ví dụ
文句を言ってばかりもいられない。自分で行動を起こすべきだ。Không thể cứ phàn nàn mãi. Tôi nên tự mình hành động.
いつまでも泣いてばかりはいられない。立ち上がって前に進もう。Không thể cứ khóc mãi. Phải đứng dậy và tiến về phía trước.
怠けてばかりはいられない。仕事を片付ける必要がある。Không thể cứ lười biếng mãi. Tôi cần phải hoàn thành công việc.
親に頼ってばかりもいられません。Không thể cứ dựa dẫm vào bố mẹ mãi.
過去を振り返ってばかりはいられないです。Không thể cứ nhìn lại quá khứ mãi.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!