Thành ngữ về "Lửa"13 thành ngữ
物事が急に活発になること。またはやる気が急に高まること。
Sự việc đột nhiên sôi nổi lên. Hoặc động lực bỗng dâng cao.
Ví dụ物事を始めさせるきっかけを作ること。
Tạo ra động lực để khởi đầu một việc gì đó.
Ví dụ食べ物に火を入れて加熱すること。
Nấu chín thực phẩm bằng nhiệt.
Ví dụ激しく燃え上がる、または激しい攻撃をすること。
Bùng cháy dữ dội, hoặc tấn công mãnh liệt.
Ví dụ非常に明白であること。
Vô cùng rõ ràng, hiển nhiên.
Ví dụ激しく対立・競争すること。
Đối đầu hay cạnh tranh kịch liệt.
Ví dụ事態をさらに悪化させること。
Khiến tình hình càng thêm tồi tệ, đổ thêm dầu vào lửa.
Ví dụ急に静かで活気がなくなる様子。
Đột nhiên trở nên im ắng, mất hết sức sống.
Ví dụお金のやりくりが非常に苦しいこと。
Tình hình tài chính vô cùng eo hẹp, túng quẫn.
Ví dụインターネット上で、発言や行動が批判を集めて、多くの人から非難や攻撃を受ける状態になること。
Phát ngôn hay hành động bị chỉ trích trên mạng, hứng chịu sự công kích của đông đảo người.
Ví dụ非常に恥ずかしくて、顔が熱くなるように感じること。
Xấu hổ đến mức cảm thấy mặt nóng bừng lên.
Ví dụ最初に行動や発言を始めること。
Là người đầu tiên khởi xướng hành động hay lời nói.
Ví dụ期限が迫って、あわてて行動すること。
Hạn chót cận kề nên cuống cuồng hành động.
Ví dụ
【Luyện đọc to】
Để cải thiện phát âm và khả năng hội thoại tiếng Nhật, hãy luyện đọc to mỗi ngày! Ứng dụng có chức năng luyện đọc to, hãy thử nhé!