Thành ngữ về "Tai"18 thành ngữ
自分の欠点や弱点を指摘されて、つらく感じること。
Bị chỉ ra khuyết điểm hay điểm yếu của mình nên thấy khó chịu, nhói lòng.
Ví dụ新しい情報を早く知ることができること。
Nắm bắt thông tin mới một cách nhanh nhạy.
Ví dụ音や声が聞こえにくいこと。
Tai nghe kém, khó nghe rõ âm thanh hay tiếng nói.
Ví dụ聞いたことが信じられず、驚くこと。
Không tin nổi điều mình nghe nên kinh ngạc.
Ví dụ人の話を聞こうとすること。
Chịu lắng nghe lời người khác.
Ví dụ注意を向けて、よく聞くこと。
Chăm chú lắng nghe.
Ví dụ小さな音も聞き取ろうとして、集中して聞くこと。
Tập trung lắng tai để nghe cả những âm thanh nhỏ.
Ví dụ音や情報を聞かないようにすること。
Cố ý không nghe âm thanh hay thông tin.
Ví dụ不足なくきちんとそろえて支払うこと。
Trả đầy đủ, không thiếu một đồng.
Ví dụ音や話を聞き逃さないように、注意して聞こうとすること。
Chú ý lắng nghe để không bỏ sót âm thanh hay câu chuyện.
Ví dụ人づてや偶然に話を聞くこと。
Tình cờ hay qua người khác mà nghe được chuyện gì đó.
Ví dụ意識しなくても、自然に情報が伝わってくること。
Tự nhiên nghe được thông tin dù không cố ý.
Ví dụ聞いた内容や音が強く印象に残り、忘れにくいこと。
Nội dung hay âm thanh đã nghe để lại ấn tượng mạnh, khó quên.
Ví dụ同じことを何度も聞かされて、うんざりすること。
Nghe đi nghe lại cùng một điều đến mức phát chán.
Ví dụ詳しくではないが、ちょっとした情報を聞くこと。
Nghe loáng thoáng được chút thông tin, tuy không chi tiết.
Ví dụ予想していなかったことを突然聞いて、驚くこと。
Bất ngờ nghe tin không lường trước nên sửng sốt.
Ví dụ実際とは違う音や言葉に聞こえること。
Nghe nhầm thành âm thanh hay lời nói khác với thực tế.
Ví dụそれまで聞いたことがなく、初めて聞くことであること。
Lần đầu tiên nghe đến, trước đó chưa từng nghe.
Ví dụ
【Luyện đọc to】
Để cải thiện phát âm và khả năng hội thoại tiếng Nhật, hãy luyện đọc to mỗi ngày! Ứng dụng có chức năng luyện đọc to, hãy thử nhé!