おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜た ところが

N2 予想外
★☆
Cách nối
動詞+ ところ
Giải thích
 この文型は、ある行動や出来事を行った後に予想外の結果や状況が発生したことを表す表現で、話し手が期待していたことと現実が異なる場合に使われます。  Mẫu câu này diễn tả rằng sau khi thực hiện một hành động hoặc sự việc nào đó, một kết quả hoặc tình huống bất ngờ đã xảy ra. Nó được dùng khi điều được mong đợi không phù hợp với thực tế.
Ví dụ
はやめに出発しゅっぱつしたところが渋滞じゅうたいまれてしまった。Tôi đã khởi hành sớm, vậy mà lại bị kẹt xe.
くすりんだところが全然ぜんぜんかなかった。Tôi đã uống thuốc, vậy mà chẳng có tác dụng gì.
かれたのんだところがことわられてしまった。Tôi đã nhờ anh ấy giúp, vậy mà lại bị từ chối.
あたらしいレストランにったところが期待きたいしていたほどではなかった。Tôi đã đến nhà hàng mới, vậy mà nó không ngon như mong đợi.
説明書せつめいしょんだところが、やっぱりからなかった。Tôi đã đọc hướng dẫn, vậy mà vẫn không hiểu.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!