Chi tiết ngữ pháp
〜を もとに
N2
基準
★★
Cách nối
名詞を + もとに (+ して)
Giải thích
この文型は、特定の物事や情報に基づいて、何かを作ったり考えたりするときに使われる表現で、アイデアや計画、作品などの土台となる要素を示します。 Mẫu câu này được dùng khi cho thấy rằng một điều gì đó được tạo ra hoặc hình thành dựa trên một thứ cụ thể, như một ý tưởng, kế hoạch hoặc tác phẩm. Nó đề cập đến những yếu tố tạo nên nền tảng của sự vật hay khái niệm đó.
Ví dụ
この映画は、実際にあった事件をもとに作られた。Bộ phim này được làm dựa trên một sự kiện có thật.
彼は長年の経験をもとにして、この本を書いた。Anh ấy đã viết quyển sách này dựa trên kinh nghiệm nhiều năm.
アンケート結果をもとに、新商品の開発が進められた。Việc phát triển sản phẩm mới được tiến hành dựa trên kết quả khảo sát.
研究結果をもとに、新しい理論が提唱された。Một lý thuyết mới đã được đề xuất dựa trên kết quả nghiên cứu.
統計データをもとに、マーケティング戦略を立てます。Chúng tôi xây dựng chiến lược marketing dựa trên dữ liệu thống kê.
Ngữ pháp liên quan
N2
〜に 基づいて
★★
N2
〜に 沿って
★★
N1
〜に 準じて
★★
N1
〜に 即して・〜に 則して
★★
N1
〜に 則って
★★
N1
〜を 踏まえて
★★
N1
〜に 照らして
★☆
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!