おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜に 基づいて・〜に 基づき

N2 基準
★★
Cách nối
名詞 + 基づいて
名詞 + 基づき
Giải thích
 この文型は、何かの根拠や基準に従って行動することを表す表現です。特定のデータ、規則、方針などを基に行動や判断を行うときに使われます。  Mẫu câu này diễn tả việc hành động hoặc đưa ra quyết định dựa trên một lý do hay tiêu chuẩn cụ thể, như dữ liệu, quy tắc hoặc chính sách.
Ví dụ
法律ほうりつもとづいてかれ行動こうどう評価ひょうかされる。Hành động của anh ấy sẽ được đánh giá dựa trên pháp luật.
事実じじつもとづいた報告書ほうこくしょ作成さくせいされた。Một bản báo cáo đã được lập dựa trên sự thật.
経験けいけんもとづきまして判断はんだんさせていただきます。Chúng tôi sẽ đưa ra quyết định dựa trên kinh nghiệm của quý vị.
この規則きそくは、長年ながねん研究けんきゅうもとづき策定さくていされた。Quy tắc này được xây dựng dựa trên nhiều năm nghiên cứu.
わたしたちは、科学的かがくてき根拠こんきょもとづいて判断はんだんくだします。Chúng tôi đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng khoa học.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!