おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

~あっての

N1 条件
★☆
Cách nối
名詞 (+ ) + あって + 名詞
Giải thích
 この文型は、ある事柄が存在することで、それに関連した他の事柄が成立することを強調する表現です。ある事象や状況の基盤や原因を示すときに使われます。  Mẫu câu này nhấn mạnh rằng sự tồn tại của một sự việc nào đó khiến những sự việc liên quan khác được thiết lập. Nó được dùng khi cho thấy nền tảng hoặc nguyên nhân của một sự việc hay tình huống cụ thể.
Ví dụ
努力どりょくあっての成功せいこうだ。Có nỗ lực thì mới có thành công.
健康けんこうあってのしあわせです。Có sức khỏe thì mới có hạnh phúc.
信頼しんらいあっての友情ゆうじょうです。Có niềm tin thì mới có tình bạn.
平和へいわあっての繁栄はんえいだ。Có hòa bình thì mới có thịnh vượng.
あなたあってのわたしです。Có em thì mới có anh.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!