おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜に 越した ことは ない

N1 最高
★★
Cách nối
動詞 + 越した + ことない
形容詞 + 越した + ことない
形容動詞 + 越した + ことない
名詞 + 越した + ことない
Giải thích
 この文型は、ある事柄が最も理想的または最善であることを強調する表現です。何かが他の選択肢よりも優れている、または最も望ましい状況を示すときに使います。日常会話でよく使われ、相手にアドバイスをする際や自分の意見を強調する時にも用いられます。  Mẫu câu này nhấn mạnh rằng một điều gì đó là lý tưởng hoặc tối ưu nhất. Nó được dùng để cho thấy rằng một lựa chọn tốt hơn những lựa chọn khác hoặc là tình huống đáng mong muốn nhất. Phổ biến trong hội thoại hằng ngày, nó thường được dùng khi đưa ra lời khuyên hoặc nhấn mạnh ý kiến của mình.
Ví dụ
かねはあるしたことはないが、なくてもしあわせにきられる。Có tiền thì hơn, nhưng không có thì vẫn có thể sống hạnh phúc.
はやかえれるしたことはないが、仕事しごとわらなければ仕方しかたがない。Về sớm được thì hơn, nhưng nếu công việc chưa xong thì cũng đành chịu.
旅行りょこう天気てんきしたことはないが、あめでもたのしむ方法ほうほうはある。Đi du lịch mà thời tiết đẹp thì hơn, nhưng dù mưa cũng có cách để tận hưởng.
事前じぜん準備じゅんびしておくしたことはないですよ。Chuẩn bị trước bao giờ cũng hơn.
礼儀れいぎただしいしたことはありませんLễ phép thì bao giờ cũng hơn.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!