Chi tiết ngữ pháp
〜がてら
N1
並立
★★
Cách nối
動詞ます形 + がてら
名詞 + がてら
Giải thích
この文型は、ある行動をするついでに、別の行動も行うことを表す表現です。主な目的の行動に加えて、他の行動も同時に行うという意味を持ち、日常会話でもよく使われます。 Mẫu câu này diễn tả việc tiện thể thực hiện một hành động khác trong khi đang làm một hành động chính. Nó truyền tải nghĩa thêm một hoạt động phụ vào mục đích chính và thường được dùng trong hội thoại hằng ngày.
Ví dụ
散歩がてら、近くのカフェに寄ってきた。Nhân tiện đi dạo, tôi ghé qua quán cà phê gần đó.
買い物がてら、友達に会いに行った。Nhân tiện đi mua sắm, tôi ghé thăm bạn.
休憩がてら、煙草を吸った。Nhân tiện nghỉ giải lao, tôi hút một điếu thuốc.
休みがてら、家の掃除をした。Nhân tiện ngày nghỉ, tôi dọn dẹp nhà cửa.
外出がてら、銀行に寄った。Nhân tiện ra ngoài, tôi ghé qua ngân hàng.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!