日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
日本語
简体中文
繁體中文
English
한국어
Tiếng Việt
Trang chủ
Bảng chữ
Từ vựng
Cơ bản
Ngữ pháp
Hội thoại
Video
Gia sư
Liên hệ
Trang chủ
/
Danh sách ngữ pháp
/
とも
Ngữ pháp theo nhóm
とも
(Tổng: 8)
N3
〜ずとも
★★
N1
〜意向形とも・〜くとも
★☆
N1
〜たりとも
★☆
N1
〜とも あろう ものが
★☆
N1
〜とも なく・〜とも なしに
★☆
N1
〜とも なると・なれば
★☆
N1
〜なりとも
★☆
N1
〜を ものともせずに
★
iOS