Chi tiết ngữ pháp
〜(よ)うとも・〜くとも
N1
無影響
★☆
Cách nối
動詞意向形 + とも
形容詞く形 + とも
Giải thích
この文型は、どんな条件や困難においても、意志や状況が変わらないことを表す表現で、逆接的な意味を持ち、主に書き言葉として使用されます。 Mẫu câu này diễn tả rằng bất kể điều kiện hay khó khăn nào, ý chí hay tình huống cũng không thay đổi. Nó mang nghĩa tương phản và chủ yếu được dùng trong văn viết.
Ví dụ
どんなに苦しくとも、私は最後まで諦めない。Dù có khổ đến đâu, tôi cũng sẽ không bỏ cuộc đến cùng.
彼がどれだけ反対しようとも、私はこの計画を進める。Dù anh ấy có phản đối đến đâu, tôi vẫn tiến hành kế hoạch này.
どんなに大きな困難があろうとも、目標に向かって進んでいく。Dù có khó khăn lớn đến đâu, tôi vẫn tiến về phía mục tiêu.
たとえ誰が何と言おうとも、私は自分の信念を貫く。Cho dù ai nói gì đi nữa, tôi cũng sẽ giữ vững niềm tin của mình.
どんなに厳しくとも、このトレーニングを終える覚悟だ。Dù có khắc nghiệt đến đâu, tôi cũng quyết tâm hoàn thành khóa huấn luyện này.
Ngữ pháp liên quan
N1
〜意向形が 〜まいが
★☆
N1
〜意向形が・〜意向形と
★☆
N1
〜意向形が 〜意向形が
★☆
N1
〜意向形にも 〜ない
★☆
N1
〜であれ・〜であろうと
★☆
N1
〜であれ 〜であれ
★☆
N1
〜であろうと 〜であろうと
★☆
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!