Chi tiết ngữ pháp
〜から 見ると・〜から 見れば・〜から 見て
N3
判断
根拠
★★☆
Cách nối
名詞から + 見れば
名詞から + 見ると
名詞から + 見て
Giải thích
この文型は、名詞に接続して使われ、その名詞が示す立場や視点から見た場合の意見や判断を表現するときに使われる表現です。「〜からすると・〜からすれば・〜からして」などの表現と似た意味を持ちますが、特に「見た目」や「印象」を重視した推測や判断に使われます。 Mẫu câu này tương tự như mẫu câu trên nhưng nhấn mạnh hơn vào phán đoán hoặc suy đoán dựa trên vẻ ngoài hoặc ấn tượng.
Ví dụ
この絵から見ると、彼は非常に才能があるようだ。Nhìn bức tranh này, có vẻ anh ấy rất tài năng.
教師の立場から見れば、この新しい教育方針は効果的だ。Từ góc độ của một giáo viên, chính sách giáo dục mới này hiệu quả.
専門家の目から見れば、このデータは非常に重要だ。Dưới con mắt của chuyên gia, dữ liệu này rất quan trọng.
この状況から見て、今は行動を起こすべきではない。Nhìn vào tình huống này, bây giờ không phải lúc hành động.
彼の行動から見ますと、彼は責任感が強い人だと思います。Nhìn vào hành động của anh ấy, tôi nghĩ anh ấy là người rất có trách nhiệm.
Ngữ pháp liên quan
N3
〜から すると・すれば
★★☆
N3
〜から 言うと・言えば
★★☆
N2
〜から して
★★
N2
〜からと いって
★★
N2
〜からこそ
★★
N2
〜ごとに
★★☆
N2
〜からには
★★
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!