Chi tiết ngữ pháp
〜から して
N2
判断
推測
★★
Cách nối
名詞から + して
Giải thích
この文型は、ある特定の例や要素を挙げ、それを根拠にして全体について判断や評価を述べる表現です。 Mẫu câu này được dùng khi người nói nêu một ví dụ hoặc yếu tố cụ thể để củng cố cho một phán đoán hay đánh giá về tổng thể.
Ví dụ
あのレストランは、サービスからして良くない。Nhà hàng đó, chỉ riêng dịch vụ thôi đã không tốt.
この映画は、タイトルからして面白そうだ。Bộ phim này, chỉ riêng cái tựa thôi đã thấy thú vị.
彼の発言からして、彼がこの問題を理解していないことが明らかだ。Xét từ những lời nói của anh ấy, rõ ràng anh ấy không hiểu vấn đề này.
彼女の表情からして、今日はあまり元気がないようだ。Nhìn vẻ mặt của cô ấy, có vẻ hôm nay cô ấy không được khỏe lắm.
この建物は、外観からしてかなり古いようだ。Nhìn vẻ ngoài, tòa nhà này có vẻ khá cũ.
Ngữ pháp liên quan
N5
〜から(原因)
★★★
N3
〜から すると・すれば
★★☆
N2
〜からと いって
★★
N2
〜からこそ
★★
N2
〜ごとに
★★☆
N2
〜からには
★★
N3
〜から 見ると・見れば
★★☆
N3
〜から 言うと・言えば
★★☆
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!