Chi tiết ngữ pháp
〜から すると・〜から すれば
N3
判断
根拠
★★☆
Cách nối
名詞から + すると
名詞から + すれば
Giải thích
この文型は、名詞に接続して使われる表現で、その名詞が示す立場や視点から見て、推測や判断を行うときに使われます。この表現は「〜から考えると」「〜から見て」という意味で、特定の状況や人の立場、意見などから推測や判断を下すときに使われます。 Mẫu câu này được dùng để đưa ra phán đoán hoặc suy đoán từ một góc nhìn hay lập trường cụ thể. Nó diễn tả nghĩa "xét từ lập trường của ~", thường được dùng để đưa ra ý kiến dựa trên một tình huống cụ thể hoặc quan điểm của một người.
Ví dụ
彼の表情からすると、あまり興味がないようだ。Nhìn vẻ mặt của anh ấy, có vẻ anh ấy không hứng thú lắm.
この結果からすると、もう少し努力が必要だろう。Nhìn vào kết quả này, có lẽ cần nỗ lực thêm một chút.
消費者の視点からすれば、この商品は魅力的だ。Đứng từ góc nhìn của người tiêu dùng, sản phẩm này hấp dẫn.
彼女の話し方からすれば、彼女はとても自信があるようだ。Nhìn cách cô ấy nói, có vẻ cô ấy rất tự tin.
このデータからしますと、売上が増えているようです。Nhìn vào dữ liệu này, có vẻ doanh số đang tăng.
Ngữ pháp liên quan
N3
〜から 見ると・見れば
★★☆
N3
〜から 言うと・言えば
★★☆
N2
〜から して
★★
N2
〜からと いって
★★
N2
〜からこそ
★★
N2
〜ごとに
★★☆
N2
〜からには
★★
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!