Chi tiết ngữ pháp
〜からには
N2
基準
★★
Cách nối
動詞 + からには
形容詞 + からには
形容動詞である + からには
名詞である + からには
Giải thích
「〜からには」は、ある状況や事柄が確定した以上、話し手がその状況に基づいて強い意志や義務、期待を表明するときに使われる表現です。「当然」「必然」などのニュアンスを伴い、後件には義務、意志、決意、助言などが続きます。 「〜からには」 diễn tả ý chí, nghĩa vụ hoặc kỳ vọng mạnh mẽ dựa trên một tình huống hay sự việc đã được xác định. Nó truyền tải sắc thái về điều gì đó là tự nhiên hoặc tất yếu, theo sau là cách diễn đạt về nghĩa vụ, ý định hoặc lời khuyên.
Ví dụ
引き受けたからには、最後まで責任を持ってやります。Đã nhận làm thì tôi sẽ làm đến cùng với tinh thần trách nhiệm.
約束したからには、守らなければならない。Đã hứa thì phải giữ lời.
試験を受けるからには、しっかり準備しよう。Đã thi thì hãy chuẩn bị cho tử tế.
教師であるからには、学生に対して公平でなければならない。Đã là giáo viên thì phải công bằng với học sinh.
結婚したからには、家庭を大切にしなければならない。Đã kết hôn thì phải coi trọng gia đình.
Ngữ pháp liên quan
N2
〜上は
★★
N2
〜以上は
★★
N5
〜から(原因)
★★★
N2
〜から して
★★
N2
〜からと いって
★★
N2
〜からこそ
★★
N2
〜ごとに
★★☆
N3
〜から すると・すれば
★★☆
N3
〜から 見ると・見れば
★★☆
N3
〜から 言うと・言えば
★★☆
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!