日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
日本語
简体中文
繁體中文
English
한국어
Tiếng Việt
Trang chủ
Bảng chữ
Từ vựng
Cơ bản
Ngữ pháp
Hội thoại
Video
Gia sư
Liên hệ
Trang chủ
/
Danh sách ngữ pháp
/
いる
Ngữ pháp theo nhóm
いる
(Tổng: 9)
N5
〜て いる
★★★
N4
〜ように なって いる
★★
N4
〜ように して いる
★★☆
N4
〜て いる ところ
★★☆
N3
〜ことに なって いる
★★
N3
〜と されて いる
★★
N2
〜に 決まって いる
★★
N1
〜に かかって いる
★★
N1
〜いかんでは・〜いかんに
★☆
iOS