Chi tiết ngữ pháp
〜に 限って
N2
限定
★★
Cách nối
名詞に + 限って
名詞に + 限り
Giải thích
この文型は、名詞に接続して使われ、特定の人物や状況に対して、例外的な事態や予想外のことが起こることを表します。通常は、普段とは違う特別な状況や、なぜかそのときだけ起こることに対して使われます。 Mẫu câu này được dùng để diễn tả rằng điều gì đó bất thường hoặc ngoài dự kiến chỉ xảy ra trong những hoàn cảnh cụ thể. Nó thường cho thấy điều gì đó khác với thường lệ hoặc chỉ xảy ra vào một thời điểm nhất định.
Ví dụ
忙しい時に限って、電話が多くなる。Cứ hễ lúc bận là điện thoại lại nhiều.
彼に限って、そんなミスをするはずがない。Riêng anh ấy thì không thể nào mắc lỗi như vậy.
雨が降っている日に限って、傘を忘れてしまう。Cứ hễ ngày mưa là tôi lại quên mang ô.
お金がない時に限って、友達が遊びに誘ってくる。Cứ hễ lúc tôi hết tiền là bạn bè lại rủ đi chơi.
彼に限って、約束を破るなんて信じられない。Thật khó tin là riêng anh ấy lại thất hứa.
Ngữ pháp liên quan
N2
〜に 限る
★★
N2
〜に 限らず
★★
N2
〜とは 限らない
★★
N2
〜限り(限界)
★★
N2
〜限りは(状態)
★★
N2
〜限り(限界)
★★
N2
〜ない 限り
★★
N1
〜限りだ
★☆
N1
〜に 限った ことでは ない
★★
N1
〜を 限りに
★☆
N2
限りなく〜近い
★☆
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!