Chi tiết ngữ pháp
〜限り(は)(状態)
N2
状態
★★
Cách nối
動詞辞書形 + 限り (+ は)
動詞て形 + いる限り (+ は)
形容詞辞書形 + 限り(は)
形容動詞な + 限り (+ は)
名詞の + 限り (+ は)
Giải thích
この文型は、特定の条件や状態が続いている間、その状態や行動も続くことを表す表現です。前件が成立している間、後件が成り立つことを強調します。 Mẫu câu này được dùng để diễn tả rằng một điều kiện hoặc trạng thái sẽ tiếp tục chừng nào một điều kiện khác còn duy trì. Nó nhấn mạnh rằng hành động hay trạng thái thứ hai phụ thuộc vào sự tiếp diễn của điều kiện thứ nhất.
Ví dụ
彼が頑張っている限り、私も諦めません。Chừng nào anh ấy còn cố gắng, tôi cũng sẽ không bỏ cuộc.
雨が降らない限り、明日のイベントは開催されます。Chừng nào trời không mưa, sự kiện ngày mai vẫn sẽ được tổ chức.
私が社長である限りは、規則を変えません。Chừng nào tôi còn là giám đốc, tôi sẽ không thay đổi quy định.
彼があの会社にいる限りは、安心です。Chừng nào anh ấy còn ở công ty đó, tôi vẫn yên tâm.
この条件が満たされている限り、契約は有効です。Chừng nào những điều kiện này còn được đáp ứng, hợp đồng vẫn có hiệu lực.
Ngữ pháp liên quan
N2
〜限り では(範囲)
★★
N2
〜限り(限界)
★★
N2
〜に 限って
★★
N2
〜に 限る
★★
N2
〜に 限らず
★★
N2
〜とは 限らない
★★
N2
〜ない 限り
★★
N1
〜限りだ
★☆
N1
〜に 限った ことでは ない
★★
N1
〜を 限りに
★☆
N2
限りなく〜近い
★☆
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!