Chi tiết ngữ pháp
〜に 限った ことでは ない
N1
非限定
★★
Cách nối
名詞に + 限った + ことではない
Giải thích
この文型は、特定の物事や状況に限らず、同様のことが他にも起こり得ることを表す表現です。つまり、問題や状況が特定のケースだけに当てはまるわけではなく、他にも同じようなことが存在する、または広く起こり得るという意味です。この表現は、特定の事象を一般的な現象や問題として広げたいときに使われます。 Mẫu câu này cho thấy rằng một tình huống hay vấn đề không giới hạn ở một trường hợp mà áp dụng rộng hơn. Nó mở rộng những trường hợp cụ thể thành hiện tượng hay vấn đề chung.
Ví dụ
交通渋滞は都市に限ったことではなく、田舎でも起こり得る。Kẹt xe không chỉ giới hạn ở thành phố mà ở nông thôn cũng có thể xảy ra.
このような事故は若者に限ったことではなく、誰にでも起こり得る。Những tai nạn như thế này không chỉ giới hạn ở người trẻ mà ai cũng có thể gặp phải.
環境問題は一国に限ったことではありません。Vấn đề môi trường không chỉ giới hạn trong một quốc gia.
失業問題は、経済の悪化に限ったことではないです。Vấn đề thất nghiệp không chỉ giới hạn ở chuyện kinh tế xấu đi.
教育の問題は、学校に限ったことではなく、家庭でも対処する必要がある。Vấn đề giáo dục không chỉ giới hạn ở nhà trường mà cũng cần được giải quyết tại gia đình.
Ngữ pháp liên quan
N2
〜限り(限界)
★★
N2
〜限りは(状態)
★★
N2
〜限り では(範囲)
★★
N2
〜に 限って
★★
N2
〜に 限る
★★
N2
〜に 限らず
★★
N2
〜とは 限らない
★★
N2
〜ない 限り
★★
N1
〜限りだ
★☆
N1
〜を 限りに
★☆
N2
限りなく〜近い
★☆
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!