Chi tiết ngữ pháp
〜ない 限り
N2
必要
★★
Cách nối
動詞ない形 + 限り
Giải thích
この文型は、ある条件が満たされなければ次の事柄が成立しないことを示す表現です。特定の条件がない場合、その結果も実現しないことを強調するときに使われます。 Mẫu câu này diễn tả rằng nếu một điều kiện nhất định không được đáp ứng thì sự việc tiếp theo sẽ không thành hiện thực. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng kết quả không thể xảy ra nếu điều kiện cụ thể không được đáp ứng.
Ví dụ
努力しない限り、成功はあり得ない。Trừ khi cố gắng, không thể có thành công.
予約をしない限り、席は確保できません。Trừ khi đặt chỗ, bạn không thể giữ được chỗ ngồi.
この問題を解決しない限り、次のステップに進めない。Trừ khi giải quyết được vấn đề này, chúng ta không thể chuyển sang bước tiếp theo.
真実を話さない限り、あなたを信用できません。Trừ khi bạn nói sự thật, tôi không thể tin bạn.
必要な書類を提出しない限り、手続きは進みません。Trừ khi nộp các tài liệu cần thiết, thủ tục sẽ không được tiến hành.
Ngữ pháp liên quan
N2
〜に 限って
★★
N2
〜に 限らず
★★
N2
〜に 限る
★★
N2
〜とは 限らない
★★
N2
〜限り(限界)
★★
N2
〜限りは(状態)
★★
N2
〜限り(限界)
★★
N1
〜限りだ
★☆
N1
〜に 限った ことでは ない
★★
N1
〜を 限りに
★☆
N2
限りなく〜近い
★☆
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!