おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜限り(限界)

N2 範囲
★★
Cách nối
動詞辞書+ 限り (+ )
動詞可能+ 限り (+ )
名詞 + 限り (+ )
Giải thích
 この文型は、ある範囲や制限内で、最大限に行動することや可能性を表す表現です。特定の条件や制限の中で、できるだけのことを示すときに使われます。  Mẫu câu này được dùng để cho thấy rằng một điều gì đó có thể được thực hiện ở mức tối đa trong một phạm vi hoặc giới hạn nhất định. Nó thể hiện ý định của người nói làm hết sức có thể trong những điều kiện nhất định.
Ví dụ
そのかたいドアをちからかぎった。Tôi đã dùng hết sức kéo cánh cửa chắc chắn đó.
この契約けいやく有効ゆうこうであるかぎわたしたちはこの条件じょうけんまもらなければならない。Chừng nào hợp đồng này còn hiệu lực, chúng ta phải tuân thủ những điều kiện này.
からだうごかぎ、この仕事しごとつづけたいとおもいます。Chừng nào còn cử động được, tôi vẫn muốn tiếp tục công việc này.
時間じかんゆるかぎ、このほんみたい。Chừng nào thời gian còn cho phép, tôi muốn đọc quyển sách này.
彼女かのじょこえかぎさけんだ。Cô ấy đã hét lên hết cỡ.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!