おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜た 途端(に)

N2 直後
★★
Cách nối
動詞+ 途端 (+ )
Giải thích
 この文型は、ある動作や出来事が起こった直後に、予想していなかった出来事が発生したことを表す表現です。  Mẫu câu này diễn tả rằng một sự việc bất ngờ xảy ra ngay sau một hành động hoặc sự kiện cụ thể.
Ví dụ
いえ途端とたんあめはじめた。Ngay khi tôi ra khỏi nhà, trời bắt đầu mưa.
電話でんわった途端とたん、またはじめた。Ngay khi tôi cúp máy, điện thoại lại reo.
かれ名前なまえいた途端とたんむかし記憶きおくよみがえった。Ngay khi nghe tên anh ấy, những ký ức xưa ùa về.
ドアをけた途端とたんねこそとした。Ngay khi tôi mở cửa, con mèo lao ra ngoài.
空港くうこういた途端とたんかれからメッセージがきた。Ngay khi đến sân bay, tôi nhận được tin nhắn từ anh ấy.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!