Chi tiết ngữ pháp
〜弾み
N1
時点
★★
Cách nối
名詞の + 弾み
動詞た形 + 弾み
Giải thích
この文型は、何かがきっかけや勢いで別のことが起こることを示す表現で、主に瞬間的な出来事や予期せぬ出来事が続いて起こるときに使われます。 Mẫu câu này cho thấy rằng một sự việc khởi phát một sự việc khác, thường là tức thời hoặc bất ngờ, nhấn mạnh những khoảnh khắc ngạc nhiên hoặc sự việc không lường trước.
Ví dụ
彼は転んだ弾みで、カバンを落としてしまった。Anh ấy lỡ đà ngã nên đánh rơi cả cặp.
バスが急に止まった弾みで、前に立っていた人が倒れた。Xe buýt phanh gấp khiến người đứng phía trước ngã nhào.
ジャンプした弾みで、窓ガラスが割れた。Do đà nhảy, tấm kính cửa sổ đã vỡ.
彼は勢いよく立った弾みに、机から物を落としてしまった。Anh ấy bật dậy mạnh quá nên làm rơi đồ trên bàn.
彼は手を振った弾みで、時計が外れてしまった。Do vung tay, chiếc đồng hồ của anh ấy bị tuột ra.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!