日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
日本語
简体中文
繁體中文
English
한국어
Tiếng Việt
Trang chủ
Bảng chữ
Từ vựng
Cơ bản
Ngữ pháp
Hội thoại
Video
Gia sư
Liên hệ
Trang chủ
/
Danh sách ngữ pháp
/
〜て+補助動詞
Ngữ pháp theo nhóm
〜て+補助動詞
(Tổng: 17)
N5
〜て ください
★★★
N5
〜て いる
★★★
N5
〜て ある
★★☆
N4
〜て おく
★★☆
N4
〜て いく
★★☆
N4
〜て くる
★★☆
N4
〜て しまう・〜ちゃう
★★☆
N4
~て みる
★★☆
N4
〜て やる
★★
N4
〜て あげる
★★★
N4
〜て もらう
★★★
N4
〜て くれる
★★★
N4
〜て ちょうだい
★★
N4
〜させて ください
★★☆
N3
〜て ごらん
★★
N3
〜て みせる
★★
N3
つい〜て しまう
★★
iOS