Chi tiết ngữ pháp
〜限り では(範囲)
N2
範囲
限定
★★
Cách nối
動詞辞書形 + 限りでは
動詞た形 + 限りでは
動詞て形 + いる限りでは
Giải thích
この文型は、特定の範囲内で得た情報や経験に基づいて、何かを判断したり、結論を出したりするときに使われる表現で、ある範囲に限定された情報を元にしているというニュアンスがあります。 Mẫu câu này được dùng khi người nói đưa ra phán đoán hoặc kết luận dựa trên thông tin hay trải nghiệm thu được trong một phạm vi giới hạn. Nó cho thấy kết luận của người nói dựa trên một tập hợp dữ liệu hoặc điều kiện cụ thể.
Ví dụ
調査した限りでは、その問題に大きな影響はないようです。Theo những gì tôi đã điều tra, có vẻ vấn đề đó không gây ảnh hưởng lớn.
見た限りでは、このレポートは非常に良く書かれています。Theo những gì tôi đã xem, báo cáo này được viết rất tốt.
この資料を読んだ限りでは、新しい規則に大きな変更はないようです。Theo những gì tôi đã đọc trong tài liệu này, có vẻ quy định mới không có thay đổi lớn.
私が知る限りでは、彼はまだその会社に勤めています。Theo những gì tôi biết, anh ấy vẫn đang làm việc ở công ty đó.
彼女の話を聞いた限りでは、その計画にはいくつかの課題があるようです。Theo những gì tôi nghe từ cô ấy, có vẻ kế hoạch đó có một vài vấn đề.
Ngữ pháp liên quan
N2
〜限りは(状態)
★★
N2
〜限り(限界)
★★
N2
〜に 限って
★★
N2
〜に 限る
★★
N2
〜に 限らず
★★
N2
〜とは 限らない
★★
N2
〜ない 限り
★★
N1
〜限りだ
★☆
N1
〜に 限った ことでは ない
★★
N1
〜を 限りに
★☆
N2
限りなく〜近い
★☆
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!