Chi tiết ngữ pháp
〜(よ)うが 〜(よ)うが・〜(よ)うと 〜(よ)うと
N1
無影響
★☆
Cách nối
意向形が + 意向形が
意向形と + 意向形と
Giải thích
この文型は、複数の状況や条件を列挙し、それらのどれにも影響されないことを強調する表現で、対照的な要素や極端な例を並べて、意志や状況が変わらないことを示すときに使われます。 Mẫu câu này diễn tả rằng nhiều tình huống hay điều kiện khác nhau không ảnh hưởng đến ý chí hay tình huống của một người. Nó được dùng khi nêu ra những yếu tố tương phản hoặc ví dụ cực đoan để cho thấy rằng ý chí hay hoàn cảnh không thay đổi.
Ví dụ
株価が上がろうが下がろうが、私は気にしない。Dù giá cổ phiếu lên hay xuống, tôi cũng không bận tâm.
彼が賛成しようが反対しようが、この計画は実行する。Dù anh ấy đồng ý hay phản đối, kế hoạch này vẫn sẽ được thực hiện.
雨が降ろうが雪が降ろうが、試合は行われます。Dù trời mưa hay tuyết, trận đấu vẫn diễn ra.
彼は失敗しようと成功しようと、この挑戦をやめるつもりはないだろう。Dù thất bại hay thành công, anh ấy cũng không có ý định từ bỏ thử thách này.
仕事が忙しかろうと暇だろうと、私は毎日運動を欠かさない。Dù công việc bận hay rảnh, tôi cũng không bỏ tập thể dục mỗi ngày.
Ngữ pháp liên quan
N1
〜意向形が・〜意向形と
★☆
N1
〜意向形が 〜まいが
★☆
N1
〜意向形とも・〜くとも
★☆
N1
〜意向形にも 〜ない
★☆
N1
〜であれ・〜であろうと
★☆
N1
〜であれ 〜であれ
★☆
N1
〜であろうと 〜であろうと
★☆
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!