日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
日本語
简体中文
繁體中文
English
한국어
Tiếng Việt
Trang chủ
Bảng chữ
Từ vựng
Cơ bản
Ngữ pháp
Hội thoại
Video
Gia sư
Liên hệ
Trang chủ
/
Danh sách ngữ pháp
/
期間
Ngữ pháp theo chủ đề
期間
(Tổng: 11)
N5
〜から〜まで
★★★
N4
〜うちに
★★☆
N3
〜間
★★
N3
〜うちは
★★
N3
〜ぶり
★★
N3
〜から 〜に かけて
★★
N2
〜以来
★★☆
N2
〜に わたって
★★
N2
あっという間
★★☆
N1
〜と いう もの
★☆
N1
〜て から と いう もの
★☆
iOS