日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
日本語
简体中文
繁體中文
English
한국어
Tiếng Việt
Trang chủ
Bảng chữ
Từ vựng
Cơ bản
Ngữ pháp
Hội thoại
Video
Gia sư
Liên hệ
Trang chủ
/
Danh sách ngữ pháp
/
たら
Ngữ pháp theo nhóm
たら
(Tổng: 14)
N4
〜たら
★★★
N4
〜たら どう ですか
★★☆
N3
〜たら・〜ったら
★★
N3
〜と いうと・言えば
★★☆
N2
〜ようなら
★★
N2
〜に したら・〜に すれば
★★☆
N2
〜かと 思うと・思ったら
★★
N1
〜が 最後・〜たら 最後
★☆
N1
〜と 言ったら ありは しない
★☆
N1
〜と きたら
★☆
N1
〜に かかると・かかっては
★★
N1
いざ〜と なると
★★
N1
〜たら きりが ない
★☆
N1
〜でも したら
★☆
iOS